Kết quả tra từ “近朱近墨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近朱近墨jìn zhū jìn mò
近朱近墨: bị đánh giá qua người mà mình kết giao (thành ngữ)