Kết quả tra từ “近景”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近景jìn jǐng
近景: cảnh trong tiền cảnh; phong cảnh gần; (nhiếp ảnh) cảnh quay gần; tình hình hiện tại; tình hình diễn ra