Kết quả tra từ “近日点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近日点jìn rì diǎn
近日点: cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm