Kết quả cho “近日”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới
cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới
cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm