Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “近日”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
近日jìn rì

近日: (trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới

Cụm từ
近日点jìn rì diǎn

近日点: cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm

Cụm từ