Kết quả cho “近在眼前”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra