Kết quả tra từ “近在眼前”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近在眼前jìn zài yǎn qián
近在眼前: ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra