Kết quả tra từ “近在咫尺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近在咫尺jìn zài zhǐ chǐ
近在咫尺: gần trong tầm với; gần ngay trước mắt