Kết quả tra từ “近似”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近似jìn sì
近似: tương tự; khoảng như; xấp xỉ; phương pháp xấp xỉ
近似解jìn sì jiě
近似解: nghiệm xấp xỉ
近似等级jìn sì děng jí
近似等级: bậc xấp xỉ
逐次近似zhú cì jìn sì
逐次近似: giá trị xấp xỉ liên tiếp (thành ngữ)