Kết quả tra từ “运镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运镜yùn jìng
运镜: (quay phim) chuyển động của máy quay (tracking, panning, zooming v.v.); thực hiện chuyển động máy quay