Kết quả tra từ “运量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运量yùn liàng
运量: khối lượng vận chuyển
客运量kè yùn liàng
客运量: lượng vận chuyển hành khách