Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客运量客運量

kè yùn liàng

客运量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客运量 trong tiếng Việt

lượng vận chuyển hành khách

Tra từ liên quan