Kết quả tra từ “运行状况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运行状况yùn xíng zhuàng kuàng
运行状况: trạng thái vận hành; trạng thái chạy