Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “运营商”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
运营商
yùn yíng shāng

nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.); nhà mạng (viễn thông, v.v.)

Cụm từ