Kết quả tra từ “运作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运作yùn zuò
运作: vận hành; hoạt động; cách thức hoạt động; hoạt động (thường của một tổ chức); luồng (tin học)
多工运作duō gōng yùn zuò
多工运作: đa luồng