Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “运作”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
运作yùn zuò

运作: vận hành; hoạt động; cách thức hoạt động; hoạt động (thường của một tổ chức); luồng (tin học)

Cụm từ
多工运作duō gōng yùn zuò

多工运作: đa luồng

Cụm từ