Kết quả tra từ “运交”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运交yùn jiāo
运交: gửi hàng; gửi (hàng cho khách hàng); vận chuyển; giao hàng