Kết quả tra từ “迎面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎面yíng miàn
迎面: trực diện; (va chạm) đối đầu; trong mặt (gió)
迎面而来yíng miàn ér lái
迎面而来: trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)