Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迎面”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迎面yíng miàn

迎面: trực diện; (va chạm) đối đầu; trong mặt (gió)

Cụm từ
迎面而来yíng miàn ér lái

迎面而来: trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)

Cụm từ