Kết quả tra từ “迎接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎接yíng jiē
迎接: chào đón; đón tiếp
迎接挑战yíng jiē tiǎo zhàn
迎接挑战: đón nhận thách thức