迎接
chào đón; đón tiếp
chào đón; đón tiếp
迎接 thường mang nghĩa “chào đón; đón tiếp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 迎接, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đón năm mới; chào đón khách mới; mở rộng, đón nhận sinh viên mới
›迎来yíng láichào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra
›迎接挑战yíng jiē tiǎo zhànđón nhận thách thức
›迎客松Yíng kè SōngCây thông đón khách, biểu tượng của Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1]
›迎娶yíng qǔ(chú rể) đón cô dâu từ nhà cha mẹ để đưa đến lễ cưới; (nghĩa bóng) cưới vợ; lấy (một người phụ nữ)
›迎佛骨yíng fó gǔnghi lễ đón nhận xá lợi của Phật
›迎战yíng zhànnghênh chiến trực diện
›迎击yíng jīđối mặt cuộc tấn công; đánh lui kẻ địch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.