Kết quả tra từ “迎客松”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎客松Yíng kè Sōng
迎客松: Cây thông đón khách, biểu tượng của Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1]