Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过火”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过火guò huǒ

过火: đi quá xa (lời nói hoặc hành động); quá mức

Cụm từ
表演过火biǎo yǎn guò huǒ

表演过火: diễn quá lố; làm quá vai của mình

Cụm từ