Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过火過火

guò huǒ

过火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过火 trong tiếng Việt

đi quá xa (lời nói hoặc hành động); quá mức

Tra từ liên quan