Kết quả tra từ “过渡性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过渡性guò dù xìng
过渡性: chuyển tiếp; liên kết
过渡性贷款guò dù xìng dài kuǎn
过渡性贷款: khoản vay chuyển tiếp