Kết quả tra từ “过气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过气guò qì
过气: qua thời hoàng kim; đã qua thời
喘不过气来chuǎn bu guò qì lái
喘不过气来: không thể thở được