喘不过气来
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喘不过气来
không thể thở được
Giản thể喘不过气来
Phồn thể喘不過氣來
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng