Kết quả tra từ “过来人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过来人guò lái rén
过来人: người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó