Kết quả tra từ “过房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过房guò fáng
过房: nhận làm con nuôi; cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)