Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过房過房

guò fáng

过房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过房 trong tiếng Việt

nhận làm con nuôi; cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)

Tra từ liên quan