Kết quả tra từ “过往”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过往guò wǎng
过往: đi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứ; trước đây