Kết quả tra từ “过度紧张”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过度紧张guò dù jǐn zhāng
过度紧张: tăng huyết áp; căng thẳng quá mức