Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过度紧张過度緊張

guò dù jǐn zhāng

过度紧张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过度紧张 trong tiếng Việt

tăng huyết áp; căng thẳng quá mức

Tra từ liên quan