Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过场”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过场guò chǎng

过场: chuyển cảnh; băng qua sân khấu; làm gì đó chỉ là hình thức; làm cho có lệ

Cụm từ
走过场zǒu guò chǎng

走过场: làm cho có lệ

Cụm từ