Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过场過場

guò chǎng

过场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过场 trong tiếng Việt

chuyển cảnh; băng qua sân khấu; làm gì đó chỉ là hình thức; làm cho có lệ

Tra từ liên quan