Kết quả cho “过刊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
số báo cũ (viết tắt của 過期刊物|过期刊物[guo4 qi1 kan1 wu4])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
số báo cũ (viết tắt của 過期刊物|过期刊物[guo4 qi1 kan1 wu4])