Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过刊過刊

guò kān

过刊 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过刊 trong tiếng Việt

số báo cũ (viết tắt của 過期刊物|过期刊物[guo4 qi1 kan1 wu4])

Tra từ liên quan