过刊過刊 guò kān 过刊 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过刊 trong tiếng Việt số báo cũ (viết tắt của 過期刊物|过期刊物[guo4 qi1 kan1 wu4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan