Kết quả tra từ “过冬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过冬guò dōng
过冬: vượt qua mùa đông
南飞过冬nán fēi guò dōng
南飞过冬: (chim) bay về nam tránh đông