Kết quả tra từ “过不下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过不下guò bu xià
过不下: không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống