Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过不下過不下

guò bu xià

过不下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过不下 trong tiếng Việt

không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống

Tra từ liên quan