过不下過不下 guò bu xià 过不下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过不下 trong tiếng Việt không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không thể kiếm sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan