Kết quả tra từ “迅速”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迅速xùn sù
迅速: nhanh chóng; nhanh nhẹn; nhanh
迅速蔓延xùn sù màn yán
迅速蔓延: lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh
迅速发展xùn sù fā zhǎn
迅速发展: phát triển nhanh chóng