Kết quả tra từ “迄”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迄qì
迄: cho đến nay; cho đến
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
迄今为止: cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)
迄今qì jīn
迄今: cho đến nay; đến hiện tại; đến bây giờ
起迄qǐ qì
起迄: bắt đầu và kết thúc (ngày tháng); điểm xuất phát và điểm đến