Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迂回曲折”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迂回曲折yū huí qū zhé

迂回曲折: quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả

Thành ngữ