Kết quả tra từ “迁西”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迁西Qiān xī
迁西: huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
迁西县Qiān xī xiàn
迁西县: huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc