Kết quả tra từ “迁徙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迁徙qiān xǐ
迁徙: di cư; di chuyển
民族大迁徙mín zú dà qiān xǐ
民族大迁徙: cuộc đại di cư của các dân tộc