Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “达达尼尔海峡”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
达达尼尔海峡Dá dá ní ěr Hǎi xiá

达达尼尔海峡: Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Cụm từ