Kết quả tra từ “达达尼尔海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达达尼尔海峡Dá dá ní ěr Hǎi xiá
达达尼尔海峡: Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı