达达尼尔海峡 là gì?
达达尼尔海峡 [Dá dá ní ěr Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı.
Nghĩa của từ 达达尼尔海峡 trong tiếng Việt
- Eo biển Dardanelles
- tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı
Cách đọc và ghi nhớ 达达尼尔海峡
达达尼尔海峡 được đọc là Dá dá ní ěr Hǎi xiá, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .