Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达达尼尔海峡達達尼爾海峽

Dá dá ní ěr Hǎi xiá

达达尼尔海峡 là gì?

达达尼尔海峡 [Dá dá ní ěr Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达达尼尔海峡 trong tiếng Việt

  1. Eo biển Dardanelles
  2. tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Cách đọc và ghi nhớ 达达尼尔海峡

达达尼尔海峡 được đọc là Dá dá ní ěr Hǎi xiá, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan