Kết quả tra từ “达芬西”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达芬西Dá fēn xī
达芬西: xem 達·芬奇|达·芬奇[Da2 · Fen1 qi2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达芬西: xem 達·芬奇|达·芬奇[Da2 · Fen1 qi2]