Kết quả tra từ “达累斯萨拉姆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达累斯萨拉姆Dá lèi sī Sà lā mǔ
达累斯萨拉姆: Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)