Kết quả tra từ “达沃斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达沃斯Dá wò sī
达沃斯: Davos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ); Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)
达沃斯论坛Dá wò sī lùn tán
达沃斯论坛: Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)