Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “达斡尔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
达斡尔Dá wò ěr

达斡尔: Dân tộc Daur của Nội Mông và Hắc Long Giang

Cụm từ
达斡尔语Dá wò ěr yǔ

达斡尔语: ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)

Cụm từ
莫力达瓦达斡尔族自治旗Mò lì Dá wǎ Dá wò ěr zú Zì zhì qí

莫力达瓦达斡尔族自治旗: Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
梅里斯达斡尔族区Méi lǐ sī Dá wò ěr zú qū

梅里斯达斡尔族区: quận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ