Kết quả tra từ “达噜噶齐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达噜噶齐dá lū gá qí
达噜噶齐: Darưqachi của Mông Cổ, chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và Nhà Nguyên