Kết quả tra từ “达令”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
达令Dá lìng
达令: Darling (tên)
墨累达令流域Mò lèi Dá lìng liú yù
墨累达令流域: hệ thống sông Murray-Darling ở đông nam Úc