Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辽宁”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辽宁Liáo níng

辽宁: Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 遼|辽[Liao2], thủ phủ Thẩm Dương 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]

Cụm từ
辽宁号Liáo níng Hào

辽宁号: Liêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên chế năm 2012)

Cụm từ
辽宁省Liáo níng Shěng

辽宁省: Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 遼|辽[Liao2], thủ phủ Thẩm Dương 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]

Cụm từ
辽宁大学Liáo níng Dà xué

辽宁大学: Đại học Liêu Ninh

Cụm từ
辽宁古盗鸟Liáo níng gǔ dào niǎo

辽宁古盗鸟: Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)

Cụm từ